Tên nhà trường: TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Ghi chú: TKB SÁNG

This file doesn't list limits that are set by constraints. It contains statistics about the minimum and the maximum values of the currently generated solution.

TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Tất cả học sinhHours per weekFree daysGapsGaps per dayHours per day
Tổng128200------
Average27.280.000.00------
Min260004
Max300005
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 14/11/24 14:58


TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
KhốiMin hours per weekMax hours per weekMin free daysMax free daysMin hours per dayMax hours per dayMin gaps per weekSố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong tuầnMin gaps per daySố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong ngày
K10262600450000
K11262600450000
K12303000550000
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 14/11/24 14:58


TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Nhóm lớpMin hours per weekMax hours per weekMin free daysMax free daysMin hours per dayMax hours per dayMin gaps per weekSố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong tuầnMin gaps per daySố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong ngày
10A01262600450000
10A02262600450000
10A03262600450000
10A04262600450000
10A05262600450000
10A06262600450000
10A07262600450000
10A08262600450000
10A09262600450000
10A10262600450000
10A11262600450000
10A12262600450000
10A13262600450000
10A14262600450000
10A15262600450000
10A16262600450000
11B01262600450000
11B02262600450000
11B03262600450000
11B04262600450000
11B05262600450000
11B06262600450000
11B07262600450000
11B08262600450000
11B09262600450000
11B10262600450000
11B11262600450000
11B12262600450000
11B13262600450000
11B14262600450000
11B15262600450000
11B16262600450000
12C01303000550000
12C02303000550000
12C03303000550000
12C04303000550000
12C05303000550000
12C06303000550000
12C07303000550000
12C08303000550000
12C09303000550000
12C10303000550000
12C11303000550000
12C12303000550000
12C13303000550000
12C14303000550000
12C15303000550000
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 14/11/24 14:58


TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Nhóm conHours per weekFree daysTotal gapsMin gaps per daySố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong ngàyMin hours per dayMax hours per day
10A01 Nhóm con tự động26000045
10A02 Nhóm con tự động26000045
10A03 Nhóm con tự động26000045
10A04 Nhóm con tự động26000045
10A05 Nhóm con tự động26000045
10A06 Nhóm con tự động26000045
10A07 Nhóm con tự động26000045
10A08 Nhóm con tự động26000045
10A09 Nhóm con tự động26000045
10A10 Nhóm con tự động26000045
10A11 Nhóm con tự động26000045
10A12 Nhóm con tự động26000045
10A13 Nhóm con tự động26000045
10A14 Nhóm con tự động26000045
10A15 Nhóm con tự động26000045
10A16 Nhóm con tự động26000045
11B01 Nhóm con tự động26000045
11B02 Nhóm con tự động26000045
11B03 Nhóm con tự động26000045
11B04 Nhóm con tự động26000045
11B05 Nhóm con tự động26000045
11B06 Nhóm con tự động26000045
11B07 Nhóm con tự động26000045
11B08 Nhóm con tự động26000045
11B09 Nhóm con tự động26000045
11B10 Nhóm con tự động26000045
11B11 Nhóm con tự động26000045
11B12 Nhóm con tự động26000045
11B13 Nhóm con tự động26000045
11B14 Nhóm con tự động26000045
11B15 Nhóm con tự động26000045
11B16 Nhóm con tự động26000045
12C01 Nhóm con tự động30000055
12C02 Nhóm con tự động30000055
12C03 Nhóm con tự động30000055
12C04 Nhóm con tự động30000055
12C05 Nhóm con tự động30000055
12C06 Nhóm con tự động30000055
12C07 Nhóm con tự động30000055
12C08 Nhóm con tự động30000055
12C09 Nhóm con tự động30000055
12C10 Nhóm con tự động30000055
12C11 Nhóm con tự động30000055
12C12 Nhóm con tự động30000055
12C13 Nhóm con tự động30000055
12C14 Nhóm con tự động30000055
12C15 Nhóm con tự động30000055
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 14/11/24 14:58